MTK Budapest

MTK Budapest

giải đấu: NB I
quốc gia: Hungary
thời gian thành lập: 1888
sân vận động: Hidegkuti Nándor Stadion
sức chứa: 5322
địa chỉ: Salgótarjáni út 12-14., VIII. ker.

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tamás LucsánszkyHungary53
Dávid HorváthHungary38
Vaszilisz TeodoruHungary61

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
K. KodroK. KodroBosnia and Herzegovina190 cm80 kg1100002000 / 00171474Attacker17
2
S. DražićS. DražićSerbia800002000 / 00171530Attacker17
3
B. VargaB. VargaHungary181 cm800001000 / 0010564Attacker6
4
M. KatonaM. KatonaHungary600003000 / 00171193Midfielder15
5
P. AmbroseP. AmbroseNigeria600002000 / 00171197Attacker14
6
K. LisztesK. LisztesHungary600004000 / 0014737Attacker8
7
J. WindeckerJ. WindeckerHungary183 cm76 kg600002000 / 00141221Midfielder14
8
N. KönyvesN. KönyvesHungary185 cm81 kg600001000 / 0013775Attacker9
9
A. ManceA. ManceCroatia189 cm77 kg600002000 / 0011843Attacker9
10
L. ColleyL. ColleyGambia500004000 / 00171076Attacker12
11
J. PlšekJ. PlšekCzechia186 cm79 kg500002000 / 00171160Midfielder12
12
R. Požeg VancašR. Požeg VancašSlovenia174 cm500000000 / 00161296Midfielder15
13
K. HorváthK. HorváthHungary172 cm500002000 / 00141020Midfielder10
14
MarquinhosMarquinhosBrazil170 cm500003000 / 00141082Attacker12
15
M. LjujićM. LjujićSerbia183 cm75 kg500002000 / 008527Midfielder8
16
D. BárányD. BárányHungary400003000 / 00171241Attacker15
17
S. LončarS. LončarMontenegro400003000 / 00171430Midfielder17
18
I. BognárI. BognárHungary175 cm74 kg400003000 / 00171453Midfielder17
19
B. EdomwonyiB. EdomwonyiNigeria186 cm78 kg400003000 / 00161018Attacker15
20
L. KastratiL. KastratiKosovo165 cm400002000 / 0015454Attacker4